quan thiết
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có liên quan mật thiết, gắn bó chặt chẽ: "quan thiết" chỉ mối quan hệ gần gũi, quan trọng và không thể tách rời giữa các sự vật, sự việc hoặc con người. Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển.
- Có tầm quan trọng sống còn: nhấn mạnh đến sự cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những vấn đề quan thiết đến đời sống nhân dân cần được ưu tiên giải quyết. (Các vấn đề có liên quan chặt chẽ và ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân.)
- Mối quan hệ quan thiết giữa kinh tế và chính trị không thể phủ nhận. (Sự gắn bó mật thiết, không thể tách rời giữa hai lĩnh vực này.)
- Đây là vấn đề quan thiết, không thể xem nhẹ. (Vấn đề này có tầm quan trọng sống còn, cần được chú ý đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quan thiết đến": có liên quan mật thiết đến một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể.
- Những yếu tố quan thiết đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. (Các yếu tố gắn bó chặt chẽ và ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển lâu dài.)
"quan thiết với": thể hiện mối quan hệ gần gũi, tương hỗ.
- Giáo dục có mối liên hệ quan thiết với văn hóa. (Giáo dục và văn hóa gắn bó mật thiết, ảnh hưởng lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Thiết yếu (tính từ): cần thiết, không thể thiếu.
- Nước là nhu cầu thiết yếu của con người. (Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống.)
Mật thiết (tính từ): gần gũi, thân thiết, có liên quan chặt chẽ.
- Hai người có quan hệ mật thiết với nhau. (Họ thân thiết và gắn bó sâu sắc.)
Quan trọng (tính từ): có ý nghĩa lớn, có tầm ảnh hưởng.
- Đây là quyết định quan trọng. (Quyết định này có tác động lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cốt yếu: cần thiết và chủ yếu.
- Trọng yếu: quan trọng và then chốt.
- Sát sườn: liên quan trực tiếp, gần gũi (thường dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
- Quan thiết cốt yếu: vừa có liên quan mật thiết, vừa là điều cốt lõi, không thể thiếu.
- Đây là vấn đề quan thiết cốt yếu của quốc gia. (Vấn đề này vừa gắn bó chặt chẽ, vừa là nền tảng quan trọng.)